Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BRAZI CHESS FESTIVAL III - TURNEU B (gradinita + cls I - IV) legitimati

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:09:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: SAH

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11ITalaba, David-ChristianROU1727Csm Galati5,52250
25IICalugareanu, Kevin GabrielROU1415Cs Petrolul Ploiesti4,524,540
33Fratila, TeodorROU1528Cs Aricestii Rahtivani4,52140
44IMatala, Sophia-LeninaROU1520Csm Ploiesti4,52040
56FCTigaeru, VladimirROU982Csm Ploiesti422,540
62Matei, OctavianROU1584419,540
717Matei, CristianROU0417,540
88FCDudau, Sara-GabrielaROU701Cs Aricestii Rahtivani32230
912Andrei, Antonio-DanielROU0320,531
107FCBacanu, Petru-OctavianROU707Cs Aricestii Rahtivani320,532
1119Paraschiv, IoanaROU0CS Brazi315,530
1218Paraschiv, Ayse-GabrielaROU0CS Brazi31530
1316Duta, Diana MariaROU0CS Brazi31430
149FCMatache, Vladimir-AndreiROU701Cs Orasenesc Mizil22020
1513Bulea, Bianca MihaelaROU0CS Brazi219,520
1614Constantin, Stefan V.ROU0CS Brazi218,520
1711Enescu, Mihnea CalinROU701CSM PLOIESTI217,520
1810FCRoslovski, Lucas-GeorgianROU701Cs Aricestii Rahtivani21620
1915Diaconu, Nicholas CatalinROU0CS Brazi11410

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)