BRAZI CHESS FESTIVAL III - TURNEU B (gradinita + cls I - IV) legitimati

Ban Tổ chứcCS BRAZI
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcLAZAR NICU
Tổng trọng tàiDAFINESCU CRISTIAN VIOREL
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 MIN, 5 SEC INCREMENT
Địa điểmSALA POLIVALENTA BRAZI
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1235 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:09:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: SAH

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1ITalaba, David-Christian42227143ROU1727Csm Galati
2Matei, Octavian42243416ROU1584
3Fratila, Teodor42259878ROU1528Cs Aricestii Rahtivani
4IMatala, Sophia-Lenina42240808ROU1520Csm Ploiesti
5IICalugareanu, Kevin Gabriel42218691ROU1415Cs Petrolul Ploiesti
6FCTigaeru, Vladimir42246920ROU982Csm Ploiesti
7FCBacanu, Petru-Octavian42262364ROU707Cs Aricestii Rahtivani
8FCDudau, Sara-Gabriela42247357ROU701Cs Aricestii Rahtivani
9FCMatache, Vladimir-Andrei42265606ROU701Cs Orasenesc Mizil
10FCRoslovski, Lucas-Georgian42265584ROU701Cs Aricestii Rahtivani
11Enescu, Mihnea Calin42270570ROU701CSM PLOIESTI
12Andrei, Antonio-Daniel42264456ROU0
13Bulea, Bianca Mihaela4311288ROU0CS Brazi
14Constantin, Stefan V.42264472ROU0CS Brazi
15Diaconu, Nicholas Catalin4311289ROU0CS Brazi
16Duta, Diana Maria4311290ROU0CS Brazi
17Matei, Cristian42250455ROU0
18Paraschiv, Ayse-Gabriela42238129ROU0CS Brazi
19Paraschiv, Ioana42264480ROU0CS Brazi