BRAZI CHESS FESTIVAL III - TURNEU C (cls V -VIII)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:53:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: SAH

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Costache Rares-Matei0ROU 4w1 6b1 2w0 5b0 -1 7w0342130
2Craciun Teodor Andrei0ROU 5b1 7w1 1b1 6w0 4b1 3w1521950
3Ilie Darius0ROU 6w0 4b1 5w0 -1 7w1 2b0352130
4Mates Andreea Maria0ROU 1b0 3w0 -1 7b0 2w0 5b0172010
5Petre Rafael0ROU 2w0 -1 3b1 1w1 6b1 4w1512150
6Ploscaru Stefan Alexandru0ROU 3b1 1w0 7b1 2b1 5w0 -1432340
7Tache Maria Ioana0ROU -1 2b0 6w0 4w1 3b0 1b1361930

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)