BRAZI CHESS FESTIVAL III - TURNEU D (gradinita + cls I - IV)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:52:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SAH

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Catargiu Vladimir Ioan0ROU 7b1 4w1 5b0 12w0 13b1 11w1442140
2Nicolae Mara Teodora0ROU 8w1 5b0 11w0 6b0 7w1 13b13916,530
3Nita Eva Maria Raisa0ROU 9b1 13w1 12b0 5w0 10b1 8w1451940
4Precupanu Alexandru0ROU 10w1 1b0 8w1 11b1 6w1 12b15219,550
5Sandu Ene Eric Cristian0ROU 11b1 2w1 1w1 3b1 12w½ 6b15,5121,550
6Sararu David0ROU 12w0 10b1 13b1 2w1 4b0 5w0362330
7Serban Eduard0ROU 1w0 12b0 10w0 -1 2b0 9w011317,510
8Spirache Annabelle0ROU 2b0 9w1 4b0 13w0 -1 3b02111822
9Suceveanu Rares0ROU 3w0 8b0 -1 10b0 11w0 7b12121520
10Tache Elena Daniela0ROU 4b0 6w0 7b1 9w1 3w0 -1381830
11Tache Emilia Georgiana0ROU 5w0 -1 2b1 4w0 9b1 1b03722,530
12Tapu Carol Ioan0ROU 6b1 7w1 3w1 1b1 5b½ 4w04,5322,540
13Tulbure Karina Nicoleta0ROU -1 3b0 6w0 8b1 1w0 2w02101821

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)