Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Akaan elo- ja selokelpoinen syysturnaus A-ryhmä 19-20.9.2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:06:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Mashhadi Aghajan, RayanFIN2069MatSK4000
22MLindholm, JereFIN2254TuTS3,5000
38Moisio, MiskaFIN1994TammerSh3000
414Rockas, EliasFIN1910TuTS2,5000
51FMSalonen, AkuFIN2315Aatos2,5000
64MHämäläinen, SamiFIN2130JyS2,5000
715Aropaltio, TapioFIN1900VSS2,5000
83Kivimäki, KasperFIN2175Pässi2,5000
95Seppälä, JoniFIN2074Pässi2,5000
107Pyykkönen, MikaFIN1995AkaaS2000
1110Rantala, TuomasFIN1957TammerSh2000
1217Tiiva, EetuFIN1871TammerSh2000
1312Backman, AaronFIN1914TuTS2000
1418Nikander, HenriFIN1839AkaaS1,5000
1519Nousiainen, RoniFIN1827TuTS1000
1616Reunanen, EmilFIN1885MatSK1000
1720Kesävaara, AarniFIN1816EtVaS1000
1813Mäki, JuhaFIN1911TammerSh1000
199Peuhu, AriFIN1959HämSK1000
2011Lehtelä, AnttiFIN1920Gambiitti0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)