Akaan elo- ja selokelpoinen syysturnaus A-ryhmä 19-20.9.2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:06:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 15:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | M | Lindholm, Jere | 2254 | 3½ | 0 - 1 | 4 | | Mashhadi Aghajan, Rayan | 2069 | 6 |
| 2 | 5 | | Seppälä, Joni | 2074 | 2½ | 1 - 0 | 3 | | Moisio, Miska | 1994 | 8 |
| 3 | 1 | FM | Salonen, Aku | 2315 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Aropaltio, Tapio | 1900 | 15 |
| 4 | 3 | | Kivimäki, Kasper | 2175 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | M | Hämäläinen, Sami | 2130 | 4 |
| 5 | 14 | | Rockas, Elias | 1910 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Rantala, Tuomas | 1957 | 10 |
| 6 | 12 | | Backman, Aaron | 1914 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Tiiva, Eetu | 1871 | 17 |
| 7 | 7 | | Pyykkönen, Mika | 1995 | 2 | ½ - ½ | 1½ | | Nikander, Henri | 1839 | 18 |
| 8 | 20 | | Kesävaara, Aarni | 1816 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Peuhu, Ari | 1959 | 9 |
| 9 | 13 | | Mäki, Juha | 1911 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nousiainen, Roni | 1827 | 19 |
| 10 | 16 | | Reunanen, Emil | 1885 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Lehtelä, Antti | 1920 | 11 |
|
|
|
|