Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

VSF Öppna Lagblixt-DM 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:26:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Västergötlands schackförbund

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Skara SS 14b48w42b23w3½10b4917,5043
2Team Pelaro Alingsås SS 17w43b31w28b2½4w3914,5045
3Skara SS 25b3½2w14b31b½8w3611024
4Lidköpings SS1w09b2½3w16w42b148,5014
5Skara SS 33w½10b27w29b26w248,5014
6Team Pelaro Alingsås SS 29w1½7b2½10w24b05b248015
7Falköpings SS2b06w1½5b210b29w2½48013
8SA Mark 110w2½1b09w32w1½3b148012
9Tibro SK6b2½4w1½8b15w27b1½38,5012
10SA Mark 28b1½5w26b27w21w037,5012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count)