Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

VSF Öppna Lagblixt-DM 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:26:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Västergötlands schackförbund

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Skara SS 1 (RtgØ:2074 / HS1: 9 / HS2: 17,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMLars-Goran Eklund2232SWE170101045
2Jukka Hautajarvi2118SWE17161904,55
3Rickard Dahlstrom2015SWE170205055
4Viktor Nyman1931SWE171206345
  2. Team Pelaro Alingsås SS 1 (RtgØ:2020 / HS1: 9 / HS2: 14,5) Lãnh đội: Björklund
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CMAnders Wengholm2141SWE170481835
2Thomas Björklund2130SWE17245764,55
3Linus Nowén1970SWE174764945
4Tarik Hikmet Kilic1840SWE179557035
  3. Skara SS 2 (RtgØ:1888 / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Niclas Cederqvist1911SWE170207635
2Per 1967 Johansson1898SWE172412635
3Hjalmar Eldh1871SWE176796815
4Mikael Ljunggren1870SWE175456445
  4. SA Mark 1 (RtgØ:1851 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kampe Sand1941SWE17684332,55
2Anders Frisk1844SWE171879715
3Hans-Erik Olofsson1839SWE17162121,55
4Niklas Kangru-Bernehag1781SWE174240035
  5. Tibro SK (RtgØ:1850 / HS1: 3 / HS2: 8,5) Lãnh đội: Sundqvist
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Stefan 1957 Johansson1940SWE173374515
2Stefan 1962 Johansson1924SWE173224235
3Jan-Ove Sundqvist1904SWE17204143,55
4Anders Brissman1632SWE173140815
  6. Lidköpings SS (RtgØ:1776 / HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Arne Nyberg1953SWE17318152,55
2Viljo Koski1863SWE171755315
3Niklas Ivenholt1825SWE177142635
4Vilgot Stilling1463SWE179779425
  7. Falköpings SS (RtgØ:1745 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Eivind Claesson1834SWE176158725
2Carl-Wilhelm Östergren1820SWE17966233,55
3Loke Svan1666SWE17979990,55
4Karl Kringlund1660SWE176923525
  8. Skara SS 3 (RtgØ:1705 / HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dan Fogelberg1813SWE17411793,55
2Christer 1965 Johansson1804SWE17410392,55
3Fredrik Kjellqvist1801SWE17239362,55
  9. SA Mark 2 (RtgØ:1626 / HS1: 3 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Thomas Krut1791SWE178240105
2Axel Krut1716SWE177072125
3Viktor Jarvoll1596SWE17910523,55
4Leo Tranfors0SWE56300698725
  10. Team Pelaro Alingsås SS 2 (RtgØ:1615 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Stephan Kring2035SWE17116873,55
2Vincent Nilsson1585SWE177944305
3Azra Bayar1441SWE17989950,55
4Pitipat Sukkratoke0SWE56300259045