VSF Öppna Lagblixt-DM 2026 | Ban Tổ chức | Västergötlands SF |
| Liên đoàn | Sweden ( SWE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Josef Håkanson 1717910 |
| Tổng trọng tài | FA Josef Håkanson 1717910 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Ingemar Gustavsson 1723340, NA Anders Kockum 1738526 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5 min + 3 sek/drag |
| Địa điểm | Falköping |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 482519 |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1826 / 46 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:26:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Västergötlands schackförbund
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm |
| Thống kê số liệu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count)
|
|
|
|