VSF Öppna Lagblixt-DM 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:26:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Västergötlands schackförbund

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm
Thống kê số liệu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11Skara SS 15410917,5043
22Team Pelaro Alingsås SS 15410914,5045
33Skara SS 25302611024
46Lidköpings SS520348,5014
8Skara SS 3504148,5014
610Team Pelaro Alingsås SS 2512248015
77Falköpings SS512248013
84SA Mark 1520348012
95Tibro SK511338,5012
109SA Mark 2503237,5012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count)