Квалификационный Турнир на 2 разряд GMCA (Айтеке би 15)

Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:37:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Курмансеит, АлдиярKAZ02023
25Ержан, КерейханKAZ02013
36Жансерік, АбулхаирханKAZ02013
41Бақыт, АлинурKAZ01032
52Бычек, АрсенKAZ01032
64Гафуров, КасымKAZ01022
73Галымжан, АмирKAZ01021
87Жансерік, АбылайханKAZ01011
98Кадыр, АмирKAZ01011
1011Сулейменов, ҚасымханKAZ00030
1112Шалхар, КарахатKAZ00030
1210Қабылда, АружанKAZ00020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break