Квалификационный Турнир на 2 разряд GMCA (Айтеке би 15) Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:37:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/26 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Жансерік, Абылайхан | 0 | 3 | 1 - 0 | 4 | | Жансерік, Абулхаирхан | 0 | 6 |
| 2 | 9 | | Курмансеит, Алдияр | 0 | 3 | 0 - 1 | 2½ | | Бақыт, Алинур | 0 | 1 |
| 3 | 8 | | Кадыр, Амир | 0 | 2 | 1 - 0 | 2½ | | Гафуров, Касым | 0 | 4 |
| 4 | 5 | | Ержан, Керейхан | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Шалхар, Карахат | 0 | 12 |
| 5 | 10 | | Қабылда, Аружан | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Бычек, Арсен | 0 | 2 |
| 6 | 11 | | Сулейменов, Қасымхан | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Галымжан, Амир | 0 | 3 |
|
|
|
|