Квалификационный Турнир на 2 разряд GMCA (Айтеке би 15)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcАктан Рамазан
Địa điểmАстана
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:10:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Бақыт Алинур0KAZ 7w1 6b0 4w½ 3b1 9b1 10w1 5b4,53019,514
2Бычек Арсен0KAZ 8b1 5w0 9b0 12w0 10b1 11w1 7b390139
3Галымжан Амир0KAZ 9w0 10b1 7w0 1w0 11b1 5w0 8b210016,57
4Гафуров Касым0KAZ 10b1 9w0 1b½ 5w1 8b0 12b1 6w3,54017,512
5Ержан Керейхан0KAZ 11w1 2b1 6w0 4b0 12w0 3b1 1w38016,512
6Жансерік Абулхаирхан0KAZ 12b1 1w1 5b1 9w1 7b0 8w1 4b52021,519
7Жансерік Абылайхан0KAZ 1b0 12w1 3b1 8w1 6w1 9b1 2w51120,515
8Кадыр Амир0KAZ 2w0 11b1 10w1 7b0 4w1 6b0 3w37017,511
9Курмансеит Алдияр0KAZ 3b1 4b1 2w1 6b0 1w0 7w0 11b3502315
10Қабылда Аружан0KAZ 4w0 3w0 8b0 11b1 2w0 1b0 12w1110163
11Сулейменов Қасымхан0KAZ 5b0 8w0 12b0 10w0 3w0 2b0 9w0120150
12Шалхар Карахат0KAZ 6w0 7b0 11w1 2b1 5b1 4w0 10b36019,59

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break