Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Квалификационный Турнир на 2 разряд GMCA (Айтеке би 15)

Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:37:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Бақыт Алинур0KAZ 7w1 6b0 4w½ 3b1 9b1 10w1 5b+ 2b1 12w17,5204233,5
2Бычек Арсен0KAZ 8b1 5w0 9b0 12w0 10b1 11w1 7b1 1w0 6w047042,521
3Галымжан Амир0KAZ 9w0 10b1 7w0 1w0 11b1 5w0 8b+ 6b½ 4w½48041,517,5
4Гафуров Касым0KAZ 10b1 9w0 1b½ 5w1 8b0 12b1 6w0 7w0 3b½45044,523
5Ержан Керейхан0KAZ 11w1 2b1 6w0 4b0 12w0 3b1 1w- -0 -0310037,521
6Жансерік Абулхаирхан0KAZ 12b1 1w1 5b1 9w1 7b0 8w1 4b1 3w½ 2b17,51142,539
7Жансерік Абылайхан0KAZ 1b0 12w1 3b1 8w1 6w1 9b1 2w0 4b1 -17304533
8Кадыр Амир0KAZ 2w0 11b1 10w1 7b0 4w1 6b0 3w- -0 -039039,520
9Курмансеит Алдияр0KAZ 3b1 4b1 2w1 6b0 1w0 7w0 11b+ 12b1 -05404629
10Қабылда Аружан0KAZ 4w0 3w0 8b0 11b1 2w0 1b0 12w- -0 -01110326
11Сулейменов Қасымхан0KAZ 5b0 8w0 12b0 10w0 3w0 2b0 9w- -0 -00120270
12Шалхар Карахат0KAZ 6w0 7b0 11w1 2b1 5b1 4w0 10b+ 9w0 1b04604421

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break