Квалификационный Турнир на 2 разряд GMCA (Айтеке би 15) Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:10:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Бақыт, Алинур | | KAZ | 0 |
| 2 | | Бычек, Арсен | | KAZ | 0 |
| 3 | | Галымжан, Амир | | KAZ | 0 |
| 4 | | Гафуров, Касым | | KAZ | 0 |
| 5 | | Ержан, Керейхан | | KAZ | 0 |
| 6 | | Жансерік, Абулхаирхан | | KAZ | 0 |
| 7 | | Жансерік, Абылайхан | | KAZ | 0 |
| 8 | | Кадыр, Амир | | KAZ | 0 |
| 9 | | Курмансеит, Алдияр | | KAZ | 0 |
| 10 | | Қабылда, Аружан | | KAZ | 0 |
| 11 | | Сулейменов, Қасымхан | | KAZ | 0 |
| 12 | | Шалхар, Карахат | | KAZ | 0 |
|
|
|
|