Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lomagundi College Senior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:35:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Dominican Convent Harare (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 18)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gwatidzo, Ropafadzo0ZIM1111441000
2Moyo, Ginevieve0ZIM1110341000
3Chaitezvi, Crystal0ZIM1101341000
4Gwena, Faith0ZIM1111441000
  2. Chisipite (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1c1,0ZIM0101241000
2c2,0ZIM1001241000
3c3,0ZIM1111441000
4c4,0ZIM1101341000
  3. Lomagundi B (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ll,0ZIM0000041000
2lw,0ZIM1111441000
3lk,0ZIM0101241000
4uj,0ZIM0100141000
  4. Goldridge (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Fred, Tawananyasha0ZIM1011341000
2Gozhora, Tamiranashe0ZIM0000041000
3Chikowore, Xien0ZIM0010141000
4Mlambo, Ropafadzo0ZIM0001141000
  5. Lomagundi A (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1l1,0ZIM0100141000
2l2,0ZIM0010141000
3l3,0ZIM0000041000
4l4,0ZIM0010141000