Lomagundi College Senior Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:35:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Goldridge | Chisipite | 1 | : | 3 |
| 2 | Dominican Convent Harare | Lomagundi A | 4 | : | 0 |
| 3 | Lomagundi B | miễn đấu | 4 | : | |
| 2. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Chisipite | Lomagundi B | 3 | : | 1 |
| 2 | Goldridge | Dominican Convent Harare | 0 | : | 4 |
| 3 | Lomagundi A | miễn đấu | 4 | : | |
| 3. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Dominican Convent Harare | Chisipite | 3 | : | 1 |
| 2 | Lomagundi A | Lomagundi B | 1 | : | 3 |
| 3 | Goldridge | miễn đấu | 4 | : | |
| 4. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Lomagundi B | Dominican Convent Harare | 1 | : | 3 |
| 2 | Lomagundi A | Goldridge | 2 | : | 2 |
| 3 | Chisipite | miễn đấu | 4 | : | |
| 5. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Chisipite | Lomagundi A | 4 | : | 0 |
| 2 | Lomagundi B | Goldridge | 2 | : | 2 |
| 3 | Dominican Convent Harare | miễn đấu | 4 | : | |
|
|
|
|