Lomagundi College Senior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:35:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Chisipite (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1c1,0ZIM24
2c2,0ZIM24
3c3,0ZIM44
4c4,0ZIM34
  2. Dominican Convent Harare (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 18)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gwatidzo, Ropafadzo0ZIM44
2Moyo, Ginevieve0ZIM34
3Chaitezvi, Crystal0ZIM34
4Gwena, Faith0ZIM44
  3. Goldridge (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Fred, Tawananyasha0ZIM34
2Gozhora, Tamiranashe0ZIM04
3Chikowore, Xien0ZIM14
4Mlambo, Ropafadzo0ZIM14
  4. Lomagundi A (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1l1,0ZIM14
2l2,0ZIM14
3l3,0ZIM04
4l4,0ZIM14
  5. Lomagundi B (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ll,0ZIM04
2lw,0ZIM44
3lk,0ZIM24
4uj,0ZIM14