Lomagundi College Senior Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:35:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Lomagundi B (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 11) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | ll, | 0 | ZIM | | 0 | 4 |
| 2 | | lw, | 0 | ZIM | | 4 | 4 |
| 3 | | lk, | 0 | ZIM | | 2 | 4 |
| 4 | | uj, | 0 | ZIM | | 1 | 4 |
|
|
|
|