Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Akaan elo- ja selokelpoinen syysturnaus B-ryhmä 19-20.9.2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:38:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Eerikäinen, RistoFIN1777CC Nokia1000
23Koivumäki, MarkoFIN1761LoimSK1000
35Järvinen, JoelFIN1736TammerSh1000
47Alzakout, HassanFIN1700MatSK1000
58Gemenetzis, IrisFIN1683Gambiitti1000
69Sillanpää, JyrkiFIN1646CC Nokia1000
710Halmari, AatosFIN1643KäpSK1000
812Pärssinen, ValtteriFIN1591TammerSh1000
914Lempeä, PekkaFIN1564NurmSK1000
106Häkkinen, HenrikFIN1713AkaaS0,5000
1116Halmesvirta, AnssiFIN1534CC Nokia0,5000
122Salvi, TuomasFIN1766TuTS0000
134Yadav, NeevFIN1758MatSK0000
1411Kujala, RamiFIN1633TammerSh0000
1513Koskensilta, OhtoFIN1585TammerSh0000
1615Järvinen, MiikaFIN1535TammerSh0000
1717Palmu, PetriFIN1533KSK0000
1818Heino, JoonaFIN1524TammerSh0000
1919Fager-Pintilä, IlpoFIN1453HämSK0000
2020Löyttyniemi, MarkoFIN1341PSY0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)