Akaan elo- ja selokelpoinen syysturnaus B-ryhmä 19-20.9.2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:38:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Gemenetzis, Iris | 1683 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Eerikäinen, Risto | 1777 | 1 |
| 2 | 9 | | Sillanpää, Jyrki | 1646 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Koivumäki, Marko | 1761 | 3 |
| 3 | 10 | | Halmari, Aatos | 1643 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Järvinen, Joel | 1736 | 5 |
| 4 | 12 | | Pärssinen, Valtteri | 1591 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Alzakout, Hassan | 1700 | 7 |
| 5 | 6 | | Häkkinen, Henrik | 1713 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Lempeä, Pekka | 1564 | 14 |
| 6 | 2 | | Salvi, Tuomas | 1766 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Halmesvirta, Anssi | 1534 | 16 |
| 7 | 4 | | Yadav, Neev | 1758 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Palmu, Petri | 1533 | 17 |
| 8 | 11 | | Kujala, Rami | 1633 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Heino, Joona | 1524 | 18 |
| 9 | 15 | | Järvinen, Miika | 1535 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Löyttyniemi, Marko *) | 1341 | 20 |
| 10 | 13 | | Koskensilta, Ohto | 1585 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Fager-Pintilä, Ilpo | 1453 | 19 |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|