Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AUYL SPORT - 2026 (U 10) г. Павлодар

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:24:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kapayev Arman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
112Хамитов Алдияр,KAZ0Железинка6000
27Камзин Алихан,KAZ0Железинка5000
38Муратов Бахриден,KAZ0Ақтоғай4000
49Өмірбек Мағжан,KAZ0Ақтоғай4000
511Төлеген Әли,KAZ0Ақтоғай3,5000
65Ермекбай Әбдінұр,KAZ0Тереңкөл, Әулиеағаш3,5000
74Бұлғынбай Нұрасыл,KAZ0Баянауыл, Үшқұлын3000
83Баужанов Хаджимурат,KAZ0Железинка, Прииртышск3000
91Бакир Әлібек,KAZ0Чернорецк2,5000
1013Шайдолда Ерназар,KAZ0Чернорецк2,5000
1110Сембі Ерасыл,KAZ0Ақтоғай, Барлыбай2000
122Балтабек Батырхан,KAZ0Баянауыл2000
136Жанат Бексұлтан,KAZ0Чернорецк1000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)