AUYL SPORT - 2026 (U 10) г. Павлодар Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:24:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kapayev Arman
| Giải/ Nội dung | U 14, U 10, G 14, G 10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Муратов Бахриден, | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Хамитов Алдияр, | 0 | 12 |
| 2 | 9 | | Өмірбек Мағжан, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Бұлғынбай Нұрасыл, | 0 | 4 |
| 3 | 10 | | Сембі Ерасыл, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Камзин Алихан, | 0 | 7 |
| 4 | 1 | | Бакир Әлібек, | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Баужанов Хаджимурат, | 0 | 3 |
| 5 | 6 | | Жанат Бексұлтан, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Төлеген Әли, | 0 | 11 |
| 6 | 5 | | Ермекбай Әбдінұр, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Шайдолда Ерназар, | 0 | 13 |
| 7 | 2 | | Балтабек Батырхан, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|