Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AUYL SPORT - 2026 (G 14) г. Павлодар

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:45:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kapayev Arman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
110Сакен Аймира,KAZ0Ақсу, Омаров631240
22Баужанова Руфина,KAZ0Железинка, Прииртышск631210
34Жәнібек Нарқыз,KAZ0Май, Қызылеңбек529200
413Солтхан Нұрайым,KAZ0Чернорецк528230
56Игнатенко Александра,KAZ0Железинка432200
63Есимбаева Мадина,KAZ0Теренкөл, Фрументьевка428200
716Фелькер Анна,KAZ0Щарбақты427170
87Қабылғани Самина,KAZ0Ефремовка427160
917Шәріпзада Раяна,KAZ0Теренкөл, Фрументьевка425170
1014Турсынбек Айару,KAZ0Теренкөл, Фрументьевка425120
1112Смайлханова Ұлжан,KAZ0Щарбақты, Арбиген328120
129Сайлау Сауле,KAZ0Баянауыл324120
135Жұмағали Сымбат,KAZ0Баянауыл322110
148Қаршыға Айзере,KAZ0Щарбақты, Арбиген321110
1515Уралшаева Ару,KAZ0Ефремовка22380
161Бакирова Лиана,KAZ0Железинка22050
1711Серік Бибінұр,KAZ0Ақтоғай, Жолболды12030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)