AUYL SPORT - 2026 (G 14) г. Павлодар

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 мин + 5 сек
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/21
Rating trung bình / Average age1000 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:45:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kapayev Arman

Giải/ Nội dungU 14, U 10, G 14, G 10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Бакирова Лиана0KAZ 9w0 13b0 8w0 -1 14b0 15w0 11b12162050
2Баужанова Руфина0KAZ 10b0 12w1 14b1 7w1 13w1 4b1 6w16231210
3Есимбаева Мадина0KAZ 11w1 9b1 13w0 6b1 17w1 10b0 4w04628200
4Жәнібек Нарқыз0KAZ 12b1 10w0 15b1 16w1 7b1 2w0 3b15329200
5Жұмағали Сымбат0KAZ 13w0 11b1 17w0 12b0 15b1 -1 14w031322110
6Игнатенко Александра0KAZ 14b1 16w1 7b1 3w0 10b0 17w1 2b04532200
7Қабылғани Самина0KAZ 15w1 17b1 6w0 2b0 4w0 9b1 12w14827160
8Қаршыға Айзере0KAZ 16b0 14w0 1b1 15w1 12w0 11b1 13w031421110
9Сайлау Сауле0KAZ 1b1 3w0 10b0 11w1 16b0 7w0 -131224120
10Сакен Аймира0KAZ 2w1 4b1 9w1 13b0 6w1 3w1 16b16131240
11Серік Бибінұр0KAZ 3b0 5w0 16b0 9b0 -1 8w0 1w01172030
12Смайлханова Ұлжан0KAZ 4w0 2b0 -1 5w1 8b1 14w0 7b031128120
13Солтхан Нұрайым0KAZ 5b1 1w1 3b1 10w1 2b0 16w0 8b15428230
14Турсынбек Айару0KAZ 6w0 8b1 2w0 17b0 1w1 12b1 5b141025120
15Уралшаева Ару0KAZ 7b0 -1 4w0 8b0 5w0 1b1 17b02152380
16Фелькер Анна0KAZ 8w1 6b0 11w1 4b0 9w1 13b1 10w04727170
17Шәріпзада Раяна0KAZ -1 7w0 5b1 14w1 3b0 6b0 15w14925170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)