AUYL SPORT - 2026 (G 10) г. Павлодар

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 мин + 5 сек
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/21
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:23:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kapayev Arman

Giải/ Nội dungU 14, U 10, G 14, G 10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абдижалилова Айша0KAZ 5b1 6w0 8b0 4w1 2b1 3w½ 7w14,5524160
2Аубакирова Инжу0KAZ 6w0 10b0 9w0 7b1 1w0 -1 8b0272660
3Бакирова Венера0KAZ 7b1 8w0 4b½ 9w1 6w1 1b½ 10w04628,517,50
4Бекен Айзере0KAZ 8w0 7b1 3w½ 1b0 5w1 6b1 -14,5426,514,50
5Ефремова Аврора0KAZ 1w0 9b½ 7w1 10b0 4b0 8w0 6w01,5828,580
6Мамыр Айша0KAZ 2b1 1b1 10w1 8w1 3b0 4w0 5b15227,5230
7Мурат Аружан0KAZ 3w0 4w0 5b0 2w0 9b+ 10b0 1b011022,530
8Нехороших Ульяна0KAZ 4b1 3b1 1w1 6b0 10w1 5b1 2w16126,5240
9Сағынтай Раяна0KAZ 10w0 5w½ 2b1 3b0 7w- -0 -01,591780
10Еркебұланқызы Іңкәр0KAZ 9b1 2w1 6b0 5w1 8b0 7w1 3b15322200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)