AUYL SPORT - 2026 (G 10) г. Павлодар |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:23:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kapayev Arman
| Giải/ Nội dung | U 14, U 10, G 14, G 10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Абдижалилова Айша | 0 | KAZ | 5b1 | 6w0 | 8b0 | 4w1 | 2b1 | 3w½ | 7w1 | 4,5 | 5 | 24 | 16 | 0 |
| 2 | | Аубакирова Инжу | 0 | KAZ | 6w0 | 10b0 | 9w0 | 7b1 | 1w0 | -1 | 8b0 | 2 | 7 | 26 | 6 | 0 |
| 3 | | Бакирова Венера | 0 | KAZ | 7b1 | 8w0 | 4b½ | 9w1 | 6w1 | 1b½ | 10w0 | 4 | 6 | 28,5 | 17,5 | 0 |
| 4 | | Бекен Айзере | 0 | KAZ | 8w0 | 7b1 | 3w½ | 1b0 | 5w1 | 6b1 | -1 | 4,5 | 4 | 26,5 | 14,5 | 0 |
| 5 | | Ефремова Аврора | 0 | KAZ | 1w0 | 9b½ | 7w1 | 10b0 | 4b0 | 8w0 | 6w0 | 1,5 | 8 | 28,5 | 8 | 0 |
| 6 | | Мамыр Айша | 0 | KAZ | 2b1 | 1b1 | 10w1 | 8w1 | 3b0 | 4w0 | 5b1 | 5 | 2 | 27,5 | 23 | 0 |
| 7 | | Мурат Аружан | 0 | KAZ | 3w0 | 4w0 | 5b0 | 2w0 | 9b+ | 10b0 | 1b0 | 1 | 10 | 22,5 | 3 | 0 |
| 8 | | Нехороших Ульяна | 0 | KAZ | 4b1 | 3b1 | 1w1 | 6b0 | 10w1 | 5b1 | 2w1 | 6 | 1 | 26,5 | 24 | 0 |
| 9 | | Сағынтай Раяна | 0 | KAZ | 10w0 | 5w½ | 2b1 | 3b0 | 7w- | -0 | -0 | 1,5 | 9 | 17 | 8 | 0 |
| 10 | | Еркебұланқызы Іңкәр | 0 | KAZ | 9b1 | 2w1 | 6b0 | 5w1 | 8b0 | 7w1 | 3b1 | 5 | 3 | 22 | 20 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|