Кубок Метра-2026 (м. Тульчин) Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:05:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolay Bodnar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | UKR | Ukraine | 29 |
| 2 | ВІН | ??? | 36 |
| 3 | ОДЕ | ??? | 1 |
| 4 | ХАР | ??? | 1 |
| Tổng cộng | | | 67 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 1 | 15 | 0 | 33 |
| 2 | 14 | 1 | 18 | 0 | 33 |
| 3 | 14 | 3 | 16 | 0 | 33 |
| 4 | 16 | 3 | 14 | 0 | 33 |
| 5 | 11 | 1 | 20 | 1 | 33 |
| 6 | 17 | 5 | 10 | 0 | 32 |
| 7 | 18 | 2 | 12 | 0 | 32 |
| 8 | 14 | 2 | 16 | 0 | 32 |
| Tổng cộng | 121 | 18 | 121 | 1 | 261 |
|
|
|
|