Кубок Метра-2026 (м. Тульчин) Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:05:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolay Bodnar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 39 | | Балюк, Платон | 1800 | UKR | | | | * | * | * | * | * |
| 61 | | Буга, Максим | 1600 | UKR | | | | | | | | miễn đấu |
| 60 | | Гнатюк, Юліана | 1697 | ВІН | miễn đấu | | | | | | | |
| 47 | | Петрунко, Владислав | 1800 | UKR | | | | | 0F | * | * | * |
| 63 | | Собків, Олександра | 1600 | UKR | | | | | | miễn đấu | | |
| 64 | | Стефанішена, Ольга | 1600 | UKR | | | miễn đấu | | | | | |
| 65 | | Турчин, Ася | 1600 | UKR | | | | | | | miễn đấu | |
| 66 | | Шелест, Матвій | 1600 | UKR | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|