City Rose Academy Junior Chess Tournament 1st Edition Under 8 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:45:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Adley, Moogi | | 0 | KEN | | U8 | City Rose Academy |
| 2 | | Alisa, Kadzo | | 0 | KEN | F | U8 | Carousel Academy |
| 3 | | Angela, Kola Liman | | 0 | KEN | F | U8 | Sky Light Chess Club |
| 4 | | Ella, Sankuli | | 0 | KEN | F | U8 | St. Joseph International Science Sc |
| 5 | | Ethan, Mbila | | 0 | KEN | | U8 | St. Joseph International Science Sc |
| 6 | | Gabriel, James Kamia | | 0 | KEN | | U8 | Sky Light Chess Club |
| 7 | | Gemarya, Gimor | | 0 | KEN | F | U8 | Sky Light Chess Club |
| 8 | | Jael, Jerop | | 0 | KEN | F | U8 | City Rose Academy |
| 9 | | Jayden, Nguju | | 0 | KEN | | U8 | Lucky Junior Academy |
| 10 | | Kayden, Omoke | | 0 | KEN | | U8 | City Rose Academy |
| 11 | | Kwame, Oluoch | | 0 | KEN | | U8 | Sky Light Chess Club |
| 12 | | Leilani, Mudogo Ndege | | 0 | KEN | F | U8 | St. Joseph International Science Sc |
| 13 | | Mathew, John Kamote Ngugi | | 0 | KEN | | U8 | Sky Light Chess Club |
| 14 | | Maya, Okwisa | | 0 | KEN | F | U8 | St. Joseph International Science Sc |
| 15 | | Miguel, Matheka Nyamasyo | | 0 | KEN | | U8 | Sky Light Chess Club |
| 16 | | Mitchelle, Njoki Macharia | | 0 | KEN | F | U8 | Sky Light Chess Club |
| 17 | | Myles, Waithaka Wamae | | 0 | KEN | | U8 | Stelurm Elite Academy |
| 18 | | Nelly, Kendi | | 0 | KEN | F | U8 | SFS Academy Katani |
| 19 | | Qweh, Anaiah | | 0 | KEN | | U8 | St. Joseph International Science Sc |
| 20 | | Ruby, Emily Apitsah | | 0 | KEN | F | U8 | Ruby Crest School |
| 21 | | Samara, Amor | | 0 | KEN | F | U8 | St. Joseph International Science Sc |
| 22 | | Samuel, Wambugu | | 0 | KEN | | U8 | City Rose Academy |
| 23 | | Tashley, Muthoni | | 0 | KEN | F | U8 | City Rose Academy |
|
|
|
|