City Rose Academy Junior Chess Tournament 1st Edition Under 6

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:45:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungUnder 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Amanda Bridget0KEN 5w1 7b1 8w1 4b1 3w1 2b16117,506
2Cyndy Njeri0KEN 6b0 4w0 -1 3b0 8b0 1w0172101
3Daniel Kameri0KEN 8b0 -1 7w0 2w1 1b0 6w1342103
4Freya Jumbe0KEN 7w0 2b1 6w1 1w0 -1 8b0352103
5Jayden Kosi0KEN 1b0 -0 -0 -0 -0 -008600
6Jesse Wanjau0KEN 2w1 8b0 4b0 -1 7w1 3b0361803
7Leshan Lekutuk0KEN 4b1 1w0 3b1 8w0 6b0 -1332303
8Meyer Jepchirchir Songol0KEN 3w1 6w1 1b0 7b1 2w1 4w1521905

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)