AP STATE OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 "20/9/2026" EUROKIDS, PALAKOLLU FIRST ROUND 10AM CONTACT : "ANASUYA CHESS ACADEMY , BHIMAVARAM 9063224466"

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:43:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
11Mallikarjuna, Raob16001 1 - 01 Atyam Niket, U11022
233Guduri Arun, U901 0 - 11 Thamarapu, Prasanna KumarU1315792
33Choppa, Veera Venkata Vivek15721 1 - 01 Ch Sareena Jasmine, F7028
45Kantheti, Jashith VarmaU1115511 0 - 11 M Gnana Deepika, F15048
547M Charanteja, U1301 1 - 01 Sandhya, Devi15176
67Sai, Venkatesh TadiU1514981 1 - 01 Moksh Saini, U9052
753N Sri Vamsi, U1301 0 - 11 Pujith, Sri Sai Saran AmudalapalliU1514748
89Pippalla, Yaswanth Sri KumarU1514631 0 - 11 P Yuvan Virat, U15056
957Palaparthi Yacobu, 01 0 - 11 Kottala, Geethika SreeF13145310
1011Mohnesh, AnnamdevulaU1114401 1 - 01 Praneel, Venkata Durga Sai PiduguU09058
1163Shanmukha, Sathwik NedunuriU1101 0 - 11 Panisetti, Nsv DharaniF15142612
1213Mourya, Rama Surya M14081 1 - 01 Pydi Umika, F13060
1365Ss, G Karthikeya KaruparthiU1101 0 - 11 A Nani, U15016
1417A Sri lekhya, F1101 1 - 01 Sadanala, Anjali Sri Subhashini PriyaF15062
1567Vutukuri Snehith, U1101 1 - 01 A Yogeshwar, U9018
1621Ande Vasvik Shiva Sai, U1101 1 - 01 Sk Rayan, U9064
1759Pydi Pradvik, U90½ 0 - 1½ Kudupudi, VihaasU1315634
1837K Mokshith, U130½ 1 - 0½ Ch Amulya, F11026
1939K Srishti, F500 0 - 10 A Akshya, F11014
2015A Hemanth, U1300 0 - 10 K Seshu Liketh, U13038
2119Allamkam Pramod, U700 0 - 10 Kamana Pradeep Goud, 041
2243Kasa Revansh Karthik, U900 1 - 00 Ande Tejaswin, U7020
2323AVR Subhash, U1100 1 - 00 Kasa Devaditya, U7042
2445Kodi Tunish Ram Sri, U900 0 - 10 B Sunitha, 024
2525Baru Viney Mikhil, U1100 0 - 10 Kodamanchili Rishi, U11044
2627Ch Chadwick, U500 0 - 10 KVB Karthikeya, U11046
2729Chadalavade Annie Suzana, U1100 1 - 00 M Vihas, U11050
2831Deekshith, Varun KodamanchiliU1100 1 - 00 P Aasritha Akhila Srireddy, F7054
2949M Ramakrishna Aadhira, F500 0 - 10 G Poorvika, F5032
3051Mallidi Rayhaan, U900 1 - 00 Joshna, F13034
3135K Jeevana Sindhu, F1100 1 - 00 T Aadya Sri Hritiksha Reddy, F9066
3255P Jasvik Siddhhan, U900 0 - 10 K Mahathi, F13036
3361Rishith, YathirajulaU0900 1 miễn đấu 
3430Dadi Deekshith, U900 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3540K Srishti, F500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại