Адрес: Тараз 2❤️♞Квалификационный турнир с нормой 4 разряда 19-20.09.2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:54:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 29 |
| Tổng cộng | | | 29 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 0 | 5 | 2 | 14 |
| 2 | 3 | 0 | 11 | 0 | 14 |
| 3 | 8 | 0 | 6 | 0 | 14 |
| 4 | 5 | 0 | 9 | 0 | 14 |
| 5 | 2 | 2 | 8 | 2 | 14 |
| 6 | 5 | 0 | 8 | 0 | 13 |
| 7 | 8 | 0 | 5 | 0 | 13 |
| 8 | 7 | 0 | 6 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 45 | 2 | 58 | 4 | 109 |
|
|
|
|