Адрес: Тараз 2❤️♞Квалификационный турнир с нормой 4 разряда 19-20.09.2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:54:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/09/20 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Kaisarina, Azina | 0 | 4 | 0 - 1 | 6 | | Sadykov, Zhandos | 0 | 20 |
| 2 | 16 | | Medetbek, Kalima | 0 | 5 | 1 - 0 | 5 | | Khikmat, Askhat | 0 | 14 |
| 3 | 1 | | Aidabul, Adi | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Kazybek, Amir | 0 | 13 |
| 4 | 19 | | Sabitov, Amirhan | 0 | 4 | 0 - 1 | 4 | | Orazbay, Kaisar | 0 | 18 |
| 5 | 15 | | Makanalin, Akbar | 0 | 4 | 1 - 0 | 3½ | | Kaisarin, Amre | 0 | 10 |
| 6 | 29 | | Zhumabay, Alikhan | 0 | 3½ | 1 - 0 | 3 | | Askarbek, Daria | 0 | 4 |
| 7 | 5 | | Assylbek, Amila | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Tolepbergen, Dinmukhamed | 0 | 23 |
| 8 | 17 | | Narbek, Aisultan | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | BEKMAGAMBET, IBRAGIM | 0 | 6 |
| 9 | 8 | | Issakanova, Adel | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Zhakelovа, Adina | 0 | 26 |
| 10 | 21 | | Serik, Ailana | 0 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Amangeldy, Aizere | 0 | 3 |
| 11 | 24 | | Yerzhanov, Medet | 0 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Sultanbekov, Daniyar | 0 | 22 |
| 12 | 2 | | Almira, Kurmangalieva | 0 | 1 | 0 - 1 | 2 | | Kadylbek, Estay | 0 | 9 |
| 13 | 25 | | Zhakelov, Daniyal | 0 | 2 | 1 - 0 | 0 | | Kaiyrzhanov, Aziz | 0 | 12 |
| 14 | 7 | | DABYR, ZHANSULTAN | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 27 | | Zhanbolat, Adisha | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 28 | | Zhanbolat, Nurgisa | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|