Адрес: Тараз 2❤️♞Квалификационный турнир с нормой 4 разряда 19-20.09.2026 | Ban Tổ chức | ТОО "Центральный шахматный клуб ASTANA" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Guseinov, Vyugar 13714368 |
| Tổng trọng tài | Guseinov, Vyugar 13714368 |
| Phó Tổng Trọng tài | Abdigali, Yermakhan 13741250 |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:54:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Aidabul, Adi | | KAZ | 0 |
| 2 | | Almira, Kurmangalieva | | KAZ | 0 |
| 3 | | Amangeldy, Aizere | | KAZ | 0 |
| 4 | | Askarbek, Daria | | KAZ | 0 |
| 5 | | Assylbek, Amila | | KAZ | 0 |
| 6 | | BEKMAGAMBET, IBRAGIM | | KAZ | 0 |
| 7 | | DABYR, ZHANSULTAN | | KAZ | 0 |
| 8 | | Issakanova, Adel | | KAZ | 0 |
| 9 | | Kadylbek, Estay | | KAZ | 0 |
| 10 | | Kaisarin, Amre | | KAZ | 0 |
| 11 | | Kaisarina, Azina | | KAZ | 0 |
| 12 | | Kaiyrzhanov, Aziz | | KAZ | 0 |
| 13 | | Kazybek, Amir | | KAZ | 0 |
| 14 | | Khikmat, Askhat | | KAZ | 0 |
| 15 | | Makanalin, Akbar | | KAZ | 0 |
| 16 | | Medetbek, Kalima | | KAZ | 0 |
| 17 | | Narbek, Aisultan | | KAZ | 0 |
| 18 | | Orazbay, Kaisar | | KAZ | 0 |
| 19 | | Sabitov, Amirhan | | KAZ | 0 |
| 20 | | Sadykov, Zhandos | | KAZ | 0 |
| 21 | | Serik, Ailana | | KAZ | 0 |
| 22 | | Sultanbekov, Daniyar | | KAZ | 0 |
| 23 | | Tolepbergen, Dinmukhamed | | KAZ | 0 |
| 24 | | Yerzhanov, Medet | | KAZ | 0 |
| 25 | | Zhakelov, Daniyal | | KAZ | 0 |
| 26 | | Zhakelovа, Adina | | KAZ | 0 |
| 27 | | Zhanbolat, Adisha | | KAZ | 0 |
| 28 | | Zhanbolat, Nurgisa | | KAZ | 0 |
| 29 | | Zhumabay, Alikhan | | KAZ | 0 |
|
|
|
|