Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 7Останнє оновлення20.09.2026 08:13:03, Автор /Останнє завантаження: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
Підсумкове положення після 7 турів
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Гр | Клуб/Місто | Очки | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 6 | Nguyễn, Lê Ngọc Đức | U7 | Th.Nguyễn Văn Đẹp | 6 | 0 | 26 | 5 | 4 | 3 |
| 2 | 3 | Huỳnh, Thế Vinh | U7 | Kct Tây Ninh | 5,5 | 0 | 26,5 | 5 | 3 | 2 |
| 3 | 4 | Nguyễn, Đỗ Hoàng Tâm | U7 | Clb Tây Ninh | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 |
| 4 | 5 | Nguyễn, Lê Hoàng Bách | U7 | Clb Tây Ninh | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 3 |
| 5 | 2 | Đinh, Gia Hưng | U7 | Clb Tây Ninh | 4 | 1 | 27 | 4 | 3 | 3 |
| 6 | 8 | Nguyễn, Trịnh Phước Thịnh | U7 | CLB Tây Ninh | 4 | 2 | 22 | 4 | 4 | 2 |
| 7 | 11 | Trương, Lương Khiết Anh | U7 | Clb Tây Ninh | 4 | 3 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 8 | 7 | Nguyễn, Minh Khang | U7 | Clb Tây Ninh | 3 | 1 | 23,5 | 3 | 3 | 2 |
| 9 | 9 | Trần, Đăng Minh | U7 | Clb Tây Ninh | 3 | 2 | 21 | 3 | 4 | 1 |
| 10 | 10 | Trần, Huy Hoàng | U7 | Clb Tây Ninh | 2 | 0 | 21,5 | 2 | 3 | 1 |
| 11 | 1 | Châu, Ngọc Thiên Ân | U7 | Clb Tây Ninh | 1 | 0 | 21,5 | 1 | 4 | 0 |
| 12 | 12 | Võ, Hoàng Bách | U7 | Clb Tây Ninh | 0 | 0 | 23 | 0 | 3 | 0 |
Аннотація: Дод1: Direct Encounter (DE) Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|