注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 7

最后更新20.09.2026 08:13:03, 创建者/最新上传: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Châu Ngọc Thiên Ân 7w0 9b0 12w1 11b0 10b0 8w0 3b0111021,5140
2Đinh Gia Hưng 8b1 6w0 11b1 5w0 7b1 3w0 12w145127433
3Huỳnh Thế Vinh 9w1 7b1 4w1 6b½ 5w0 2b1 1w15,52026,5532
4Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm 10b1 11w1 3b0 8w1 6w0 9b1 5w153029532
5Nguyễn Lê Hoàng Bách 11w0 10b1 9w1 2b1 3b1 6w½ 4b04,54029,5443
6Nguyễn Lê Ngọc Đức 12b1 2b1 7w1 3w½ 4b1 5b½ 8w161026543
7Nguyễn Minh Khang 1b1 3w0 6b0 9w1 2w0 12b1 11w038123,5332
8Nguyễn Trịnh Phước Thịnh 2w0 12b1 10w1 4b0 11w1 1b1 6b046222442
9Trần Đăng Minh 3b0 1w1 5b0 7b0 12w1 4w0 10b139221341
10Trần Huy Hoàng 4w0 5w0 8b0 12b1 1w1 11b0 9w0210021,5231
11Trương Lương Khiết Anh 5b1 4b0 2w0 1w1 8b0 10w1 7b147323,5442
12Võ Hoàng Bách 6w0 8w0 1b0 10w0 9b0 7w0 2b0012023030

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)