GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 7

主催者CLB Cờ vua Tây Ninh
国名Vietnam ( VIE )
Bedenkzeit (Rapid)15 phút
場所Số 2, Võ Văn Tần, phường Long An, tỉnh Tây Ninh
Number of rounds7
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
日付2026/09/20
レイティング平均 / Average age1000 / 6
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz HerzogSwiss-Manager 大会データ

最終更新日20.09.2026 08:13:03, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

大会選択NAM 7, NAM 9, NAM 11
NỮ 9, NỮ 11
NÂNG CAO, OPEN
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号Nameグループクラブ/場所
1Châu, Ngọc Thiên ÂnU7Clb Tây Ninh
2Đinh, Gia HưngU7Clb Tây Ninh
3Huỳnh, Thế VinhU7Kct Tây Ninh
4Nguyễn, Đỗ Hoàng TâmU7Clb Tây Ninh
5Nguyễn, Lê Hoàng BáchU7Clb Tây Ninh
6Nguyễn, Lê Ngọc ĐứcU7Th.Nguyễn Văn Đẹp
7Nguyễn, Minh KhangU7Clb Tây Ninh
8Nguyễn, Trịnh Phước ThịnhU7CLB Tây Ninh
9Trần, Đăng MinhU7Clb Tây Ninh
10Trần, Huy HoàngU7Clb Tây Ninh
11Trương, Lương Khiết AnhU7Clb Tây Ninh
12Võ, Hoàng BáchU7Clb Tây Ninh