GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 7|
Senast uppdaterad20.09.2026 08:13:03, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
| Val av turnering | NAM 7, NAM 9, NAM 11 NỮ 9, NỮ 11 NÂNG CAO, OPEN |
| Val av parametrar | dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
| |
|
Startlista
| Nr. | Namn | Gr | Klubb |
| 1 | Châu, Ngọc Thiên Ân | U7 | Clb Tây Ninh |
| 2 | Đinh, Gia Hưng | U7 | Clb Tây Ninh |
| 3 | Huỳnh, Thế Vinh | U7 | Kct Tây Ninh |
| 4 | Nguyễn, Đỗ Hoàng Tâm | U7 | Clb Tây Ninh |
| 5 | Nguyễn, Lê Hoàng Bách | U7 | Clb Tây Ninh |
| 6 | Nguyễn, Lê Ngọc Đức | U7 | Th.Nguyễn Văn Đẹp |
| 7 | Nguyễn, Minh Khang | U7 | Clb Tây Ninh |
| 8 | Nguyễn, Trịnh Phước Thịnh | U7 | CLB Tây Ninh |
| 9 | Trần, Đăng Minh | U7 | Clb Tây Ninh |
| 10 | Trần, Huy Hoàng | U7 | Clb Tây Ninh |
| 11 | Trương, Lương Khiết Anh | U7 | Clb Tây Ninh |
| 12 | Võ, Hoàng Bách | U7 | Clb Tây Ninh |
|
|
|
|