Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

City Rose Academy Junior Chess Tournament 1st Edition Under 10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:58:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteNhómLoạiLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómLoạiLĐRtgSố
123Jayson, KananuraU10KEN05 1 - 05 Godwin, MukubwaU10KEN020
232Miguel, NyamasyoKEN04 1 - 04 Gabriel, James KamiaU10KEN018
324Joshua, Kirika NgonjoU10KEN04 ½ - ½4 Sam, NjueU10KEN038
433Moveline, ShakizU10FKEN03½ 1 - 03 Cassandra, WereU10FKEN08
510Damian, MarleyU10KEN04 1 - 03 Jayden, KosiU10KEN022
613Ewan, MandiU10KEN03 1 - 02 Harvey, HasanU10KEN021
716Finngan, OtienoU10KEN03 1 - 03 June, JepchirchirU10FKEN025
819Gianni, MwalagheU10KEN03 1 - 03 Zuwena, ArielleU10FKEN042
931Miguel, KosiU10KEN03 1 - 02½ Liam, AggreyU10KEN029
1011Edith, GloriahU10FKEN02½ 1 - 02½ Alexander, Silau ShimengaU10KEN02
1136Robinson, WahomeU10KEN02 0 - 12 Ernest, NjugunaU10KEN012
1235Reagan, MuneneU10KEN02 0 - 12 Francis, MuseeU10KEN017
1337Rubby, ImaniU10FKEN02 0 - 12 Michelle, Aminat ElegbedeU10FKEN030
1441Stephannie, MuindeU10FKEN02 0 - 12 Nevan, MwendaU10KEN034
154Alvin, MatuU10KEN01 0 - 12 Shanice, Neema OsakaU10FKEN040
167Brayden, EsebweU10KEN01 0 - 11 Aamani, TierneyU10FKEN01
1714Felicia, OjiwaU10FKEN01 0 - 11 Alpha, JabaliU10KEN03
189Catherine, WanjiruU10FKEN01 1 miễn đấu 
195Andy, Kamano MburuU10KEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
206Ayana, MalindaU10FKEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2115Felicia, OsiwaU10FKEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2226June, JepchirchirU10FKEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2327Khenan, KwameU10KEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2428Leilani, NdegeU10FKEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2539Samara, AmorU10FKEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại