City Rose Academy Junior Chess Tournament 1st Edition Under 10 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:58:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 4 | | Alvin, Matu | 0 | KEN | | | | miễn đấu | | |
| 5 | | Andy, Kamano Mburu | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 6 | | Ayana, Malinda | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 7 | | Brayden, Esebwe | 0 | KEN | 0F | | | | miễn đấu | |
| 9 | | Catherine, Wanjiru | 0 | KEN | | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Felicia, Ojiwa | 0 | KEN | 0F | | 0F | | | |
| 15 | | Felicia, Osiwa | 0 | KEN | | 0F | * | * | * | * |
| 26 | | June, Jepchirchir | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 27 | | Khenan, Kwame | 0 | KEN | 0F | | 0F | * | * | * |
| 28 | | Leilani, Ndege | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 29 | | Liam, Aggrey | 0 | KEN | 0F | | | | | |
| 39 | | Samara, Amor | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|