GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 9Dernière mise à jour 20.09.2026 07:29:58, Créateur/Dernière mise à jour: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
Classement final après 7 rondes
| Rg | Rg initial | Nom | Gr | Club/Ville | Pts | Dep.1 | Dep.2 | Dep.3 | Dep.4 | Dep.5 |
| 1 | 6 | Nguyễn, Mai Hoàng Anh | U9 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 6 | 0 | 27,5 | 6 | 4 | 4 |
| 2 | 1 | Cao, Hoài Tuấn Khang | U9 | Clb Tây Ninh | 5,5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 | 2 |
| 3 | 5 | Nguyễn, Hải Đăng | U9 | Kct Tây Ninh | 5 | 1 | 32 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 12 | Trần, Hoàng Phúc | U9 | Clb Tây Ninh | 5 | 2 | 27,5 | 5 | 4 | 2 |
| 5 | 3 | Lê, Thành Bách | U9 | Clb Tây Ninh | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 14 | Trần, Nhật Nam | U9 | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 4 |
| 7 | 11 | Trần, Hải Đăng | U9 | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 31,5 | 3 | 3 | 2 |
| 8 | 2 | Lê, Quốc Hưng | U9 | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 4 | 2 |
| 9 | 4 | Lê, Trung Dũng | U9 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 3 | 0 | 25 | 3 | 4 | 1 |
| 10 | 8 | Nguyễn, Phúc Bảo | U9 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 2,5 | 0 | 24,5 | 2 | 4 | 2 |
| 11 | 7 | Nguyễn, Minh Khôi | U9 | Clb Tây Ninh | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 2 | 0 |
| 12 | 13 | Trần, Khánh Lâm | U9 | Clb Tây Ninh | 2 | 1 | 22 | 2 | 3 | 1 |
| 13 | 10 | Phan, Gia Thành | U9 | Thạnh Hóa | 2 | 2 | 21,5 | 2 | 3 | 0 |
| 14 | 9 | Phan, Đạt Nguyên | U9 | Clb Tây Ninh | 0 | 0 | 13 | 0 | 2 | 0 |
Annotation: Départage 1: Direct Encounter (DE) Départage 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Départage 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Départage 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) Départage 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|