Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 9

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:29:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênNhómCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16Nguyễn, Mai Hoàng AnhU9Clb Đồng Tâm Tây Ninh6027,5644
21Cao, Hoài Tuấn KhangU9Clb Tây Ninh5,5028,5532
35Nguyễn, Hải ĐăngU9Kct Tây Ninh5132543
412Trần, Hoàng PhúcU9Clb Tây Ninh5227,5542
53Lê, Thành BáchU9Clb Tây Ninh4,5023,5432
614Trần, Nhật NamU9Clb Tây Ninh4024,5444
711Trần, Hải ĐăngU9Clb Tây Ninh3,5031,5332
82Lê, Quốc HưngU9Clb Tây Ninh3,5025342
94Lê, Trung DũngU9Clb Đồng Tâm Tây Ninh3025341
108Nguyễn, Phúc BảoU9Clb Đồng Tâm Tây Ninh2,5024,5242
117Nguyễn, Minh KhôiU9Clb Tây Ninh2,5021220
1213Trần, Khánh LâmU9Clb Tây Ninh2122231
1310Phan, Gia ThànhU9Thạnh Hóa2221,5230
149Phan, Đạt NguyênU9Clb Tây Ninh0013020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)