GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 9|
Zadnja izmjena20.09.2026 07:29:58, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
| Odabir turnira | NAM 7, NAM 9, NAM 11 NỮ 9, NỮ 11 NÂNG CAO, OPEN |
| Odabir parametara | bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Poeni po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani |
| Tabela nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7 |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Lista po nositeljstvu
| Br. | Ime | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | Cao, Hoài Tuấn Khang | U9 | Clb Tây Ninh |
| 2 | Lê, Quốc Hưng | U9 | Clb Tây Ninh |
| 3 | Lê, Thành Bách | U9 | Clb Tây Ninh |
| 4 | Lê, Trung Dũng | U9 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh |
| 5 | Nguyễn, Hải Đăng | U9 | Kct Tây Ninh |
| 6 | Nguyễn, Mai Hoàng Anh | U9 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh |
| 7 | Nguyễn, Minh Khôi | U9 | Clb Tây Ninh |
| 8 | Nguyễn, Phúc Bảo | U9 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh |
| 9 | Phan, Đạt Nguyên | U9 | Clb Tây Ninh |
| 10 | Phan, Gia Thành | U9 | Thạnh Hóa |
| 11 | Trần, Hải Đăng | U9 | Clb Tây Ninh |
| 12 | Trần, Hoàng Phúc | U9 | Clb Tây Ninh |
| 13 | Trần, Khánh Lâm | U9 | Clb Tây Ninh |
| 14 | Trần, Nhật Nam | U9 | Clb Tây Ninh |
|
|
|
|