City Rose Academy Junior Chess Tournament 1st Edition U14 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Alvin, Matu | | KEN | 0 | | | U16 | SFS Academy Katani |
| 2 | | Anthony, Mwangi | | KEN | 0 | | | U14 | St. Joseph International Science Sc |
| 3 | | Arthur, Shikanda Mukhuwana | | KEN | 0 | | | U14 | Sky Light Chess Club |
| 4 | | Emmanuel, Agumba Liman | | KEN | 0 | | | U14 | Sky Light Chess Club |
| 5 | | Emmanuel, Saalem | | KEN | 0 | | | U14 | SFS Academy Katani |
| 6 | | Eytan, Heart | | KEN | 0 | | | U14 | St. Joseph International Science Sc |
| 7 | | Ian, Mwangi | | KEN | 0 | | | U14 | SFS Academy Katani |
| 8 | | Jayden, Lateef | | KEN | 0 | | | U14 | City Rose Academy |
| 9 | | Jelani, Fela | | KEN | 0 | | | U14 | St. Joseph International Science Sc |
| 10 | | Julius, Njoroge | | KEN | 0 | | | U14 | St. Joseph International Science Sc |
| 11 | | Lyana, Makonda | | KEN | 0 | | F | U14 | City Rose Academy |
| 12 | | Marlon, Mumo | | KEN | 0 | | | U14 | SFS Academy Katani |
| 13 | | Mjomba, Riungu | | KEN | 0 | | | U14 | St. Joseph International Science Sc |
| 14 | | Samuel, Muiruri | | KEN | 0 | | | U14 | Carousel Academy |
|
|
|
|