VINEYARD CHESS FESTIVAL JUNIOR

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:27:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Giải/ Nội dungOPEN, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110Alpha, Kugonza0 - 1Manzi, Jossiah06
220Kugonza, Achilles1 - 0Murungi, Daniel05
330Abigail, Katie Mugabe0 - 1Musinguzi, Ham Brandon04
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Manzi, Jossiah0 - 1Musinguzi, Ham Brandon04
250Murungi, Daniel½ - ½Abigail, Katie Mugabe03
310Alpha, Kugonza0 - 1Kugonza, Achilles02
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120Kugonza, Achilles1 - 0Manzi, Jossiah06
230Abigail, Katie Mugabe1 - 0Alpha, Kugonza01
340Musinguzi, Ham Brandon1 - 0Murungi, Daniel05
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Manzi, Jossiah0 - 1Murungi, Daniel05
210Alpha, Kugonza0 - 1Musinguzi, Ham Brandon04
320Kugonza, Achilles1 - 0Abigail, Katie Mugabe03
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130Abigail, Katie Mugabe0 - 1Manzi, Jossiah06
240Musinguzi, Ham Brandon0 - 1Kugonza, Achilles02
350Murungi, Daniel1 - 0Alpha, Kugonza01