VINEYARD CHESS FESTIVAL JUNIOR Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:27:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Giải/ Nội dung | OPEN, Juniors |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Alpha, Kugonza | 0 | UGA | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2 | | Kugonza, Achilles | 0 | UGA | 1 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 |
| 3 | | Abigail, Katie Mugabe | 0 | UGA | 1 | 0 | * | 0 | ½ | 0 | 1,5 | 5 | 1,25 |
| 4 | | Musinguzi, Ham Brandon | 0 | UGA | 1 | 0 | 1 | * | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 5 | | Murungi, Daniel | 0 | UGA | 1 | 0 | ½ | 0 | * | 1 | 2,5 | 3 | 2,75 |
| 6 | | Manzi, Jossiah | 0 | UGA | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | * | 2 | 4 | 1,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|