Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:58:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19ASLAN, MELİKTUR0VAN1000
21ARSLAN, YUNUS EMRETUR1400VAN1000
33ÇAPA, MUHAMMED ADARTUR1227VAN1000
44YAVUZER, YİĞİT EYMENTUR1194VAN1000
56ÖREN, ATAKANTUR1158VAN1000
62YILMAZ, MUHAMMEDTUR1318DİYARBAKIR0000
75SUNGUR, İBRAHİM AVATUR11850000
87ŞENGÜL, YUSUF EMİRTUR11380000
98YAZICI, HAMZA ALİTUR10820000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)