VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:58:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13ÇAPA, MUHAMMED ADARTUR1227VAN2000
24YAVUZER, YİĞİT EYMENTUR1194VAN2000
36ÖREN, ATAKANTUR1158VAN2000
47ŞENGÜL, YUSUF EMİRTUR11381000
59ASLAN, MELİKTUR0VAN1000
61ARSLAN, YUNUS EMRETUR1400VAN1000
78YAZICI, HAMZA ALİTUR10821000
82YILMAZ, MUHAMMEDTUR1318DİYARBAKIR0000
95SUNGUR, İBRAHİM AVATUR11850000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)