Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:58:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14YAVUZER, YİĞİT EYMENTUR1194VAN4,5012,510,25
26ÖREN, ATAKANTUR1158VAN4,50129,75
31ARSLAN, YUNUS EMRETUR1400VAN30125
43ÇAPA, MUHAMMED ADARTUR1227VAN2,50165,5
52YILMAZ, MUHAMMEDTUR1318DİYARBAKIR2,5011,54,5
67ŞENGÜL, YUSUF EMİRTUR11381,5012,52,25
75SUNGUR, İBRAHİM AVATUR11851,5012,51,75
88YAZICI, HAMZA ALİTUR108210162,5
99ASLAN, MELİKTUR0VAN1051

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)