VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

VAN 14 YAŞ VE AÇIK KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:58:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ARSLAN YUNUS EMRE1400TUR 5w1 4b0 8w1 3b½ 2w½330125
2YILMAZ MUHAMMED1318TUR 6b0 8w0 5b1 7w1 1b½2,55011,54,5
3ÇAPA MUHAMMED ADAR1227TUR 7w1 9b+ 6b0 1w½ 4b02,540165,5
4YAVUZER YİĞİT EYMEN1194TUR 8b1 1w1 7b1 6w½ 3w14,51012,510,25
5SUNGUR İBRAHİM AVA1185TUR 1b0 6w0 2w0 8b1 7b½1,57012,51,75
6ÖREN ATAKAN1158TUR 2w1 5b1 3w1 4b½ 8w14,520129,75
7ŞENGÜL YUSUF EMİR1138TUR 3b0 -1 4w0 2b0 5w½1,56012,52,25
8YAZICI HAMZA ALİ1082TUR 4w0 2b1 1b0 5w0 6b0180162,5
9ASLAN MELİK0TUR -1 3w- -0 -0 -019051

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)